한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
한국
/hanguk/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Hàn Quốc.

Ví dụ

한국에 가고 싶어요.
Tôi muốn đi Hàn Quốc.
한국에 가고 싶어요
tôi muốn đi Hàn Quốc.