한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
계란
/gyeran/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trứng gà.

Ví dụ

계란을 삶았어요.
Tôi đã luộc trứng.

Quan hệ từ

달걀 계란찜