한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 500 mục từ
보내다
/bonaeda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
gửi
2
tiễn
3
trải qua

Quan hệ từ