한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 500 mục từ
베트남
/beteunam/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Việt Nam

Ví dụ

저는 베트남에서 왔어요.
Tôi đến từ Việt Nam.