한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 211 mục từ
날씬하다 /nalssinhada/
Tính từ
thon thả, mảnh mai.
날아가다 /nalagada/
Động từ
bay đi; biến mất/mất sạch.
날인 /nalin/
Danh từ
đóng dấu, dấu đóng.
날짜 /naljja/
Danh từ
ngày tháng, ngày ghi trên lịch.
남다 /namda/
Động từ
còn lại, thừa lại.
남다르다 /namdareuda/
Tính từ
khác thường; khác người; đặc biệt.
남매 /nammae/
Danh từ
anh chị em trai-gái.
남북 /nambuk/
Danh từ
Nam-Bắc; miền Nam và miền Bắc.
남성 /namseong/
Danh từ
nam giới; đàn ông; tính nam.
남아 /nama/
Danh từ
bé trai, con trai.
남아프리카 /namapeurika/
Danh từ riêng
Nam Phi; khu vực Nam Phi/châu Phi phía nam.
남용 /namyong/
Danh từ
lạm dụng, dùng sai/quá mức.
남의 /namui/
Cụm định ngữ
của người khác.
남편 /nampyeon/
Danh từ
chồng.
/nap/
Danh từ
chì; sự nộp/đóng trong một số từ Hán-Hàn.
납부 /napbu/
Danh từ
sự nộp/đóng tiền, thuế, phí.
납세 /napse/
Danh từ
nộp thuế.
납작하다 /napjakhada/
Tính từ
dẹt, phẳng, bẹt.
납치 /napchi/
Danh từ
bắt cóc.
낮다 /natda/
Tính từ
thấp; thấp kém; âm/thang/giá/nhiệt độ thấp.
내각 /naegak/
Danh từ
nội các; cabinet.
내걸다 /naegeolda/
Động từ
treo lên; đưa ra/giương lên khẩu hiệu, điều kiện.
내과 /naegwa/
Danh từ
nội khoa, khoa nội.
내구 /naegu/
Danh từ
độ bền, sức bền.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
남의
/namui/
Loại từ
Cụm định ngữ

Nghĩa tiếng Việt

1
của người khác.

Ví dụ

남의 물건.
đồ của người khác

Quan hệ từ

타인 다른 사람