한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 500 mục từ
보일러
/boilreo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Nỗi hơi