한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
계약
/gyeyak/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
hợp đồng; sự ký kết hợp đồng.

Ví dụ

계약서에 서명했어요.
Tôi đã ký vào hợp đồng.

Quan hệ từ

계약서 약속