한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
살다
/salda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sống, sinh sống.

Ví dụ

저는 서울에 살아요.
Tôi sống ở Seoul.