한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 500 mục từ
부호
/buho/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Phú hộ, nhà giàu
2
Ký hiệu, biểu tượng, mã, 6001