한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
오다
/oda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đến.

Ví dụ

친구가 우리 집에 와요.
Bạn tôi đến nhà tôi.
친구가 집에 왔어요.
Bạn tôi đã đến nhà.