한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
먹다
/meokda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ăn
2
uống
3
dùng

Ví dụ

아침을 먹었어요.
Tôi đã ăn sáng.
밥을 먹어요.
Tôi ăn cơm.

Quan hệ từ

음식 식사