사면
/samyeon/
Nghĩa tiếng Việt
1
bốn phía, bốn mặt; ân xá; mặt nghiêng/sườn dốc (tùy Hán tự/ngữ cảnh).
Ví dụ
대통령이 특별 사면을 발표했어요.
Tổng thống công bố lệnh ân xá đặc biệt.