한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
마시다
/masida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
uống
2
hít/thở (không khí)

Ví dụ

커피를 마셔요.
Tôi uống cà phê.
물을 많이 마셔요.
Tôi uống nhiều nước.

Quan hệ từ

마시기 음료