한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
사회
/sahoe/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
xã hội.

Ví dụ

사회가 빠르게 변하고 있어요.
Xã hội đang thay đổi nhanh chóng.