한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
/san/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
núi.

Ví dụ

주말에 산에 갔어요.
Cuối tuần tôi đã đi núi.