한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
곰팡이
/gompangi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nấm mốc.

Ví dụ

벽에 곰팡이가 생겼어요.
Tường bị mốc.

Quan hệ từ

곰팡내 습기