한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
/got/
Phó từ
Thẳng, ngay tức khắc.
골다 /golda/
Động từ
Ngáy (khi ngủ), kéo gỗ.
곰팡이 /gompangi/
Danh từ
nấm mốc.
/got/
Danh từ
Nơi chốn, địa điểm, vị trí.
공간 /gonggan/
Danh từ
không gian.
공감 /gonggam/
Danh từ
sự đồng cảm, thông cảm.
공개 /gonggae/
Danh từ
sự công khai; công bố.
공고 /gonggo/
Danh từ
thông báo công khai, công cáo.
공구 /gonggu/
Danh từ
dụng cụ, công cụ.
공군 /gonggun/
Danh từ
không quân.
공급 /gonggeup/
Danh từ
sự cung cấp.
공동 /gongdong/
Danh từ / định từ
chung, cộng đồng, cùng nhau.
공룡 /gongryong/
Danh từ
Khủng long.
공립 /gongrip/
Danh từ / tính từ
công lập.
공부하다 /gongbuhada/
Động từ
học; học tập
공사 중 /gongsa jung/
Cụm từ
Đang thi công, đang xây dựng/sửa chữa (thường thấy trên biển báo).
공산품 /gongsanpum/
Danh từ
Sản phẩm công nghiệp, hàng công nghiệp.
공업 /gongeop/
Danh từ
công nghiệp.
공연 /gongyeon/
Danh từ
buổi biểu diễn, sự trình diễn.
공자 /gongja/
Danh từ
Khổng Tử.
공작 /gongjak/
Danh từ
Con công.
공장 /gongjang/
Danh từ
nhà máy, xưởng sản xuất.
공중전화 /gongjungjeonhwa/
Danh từ
Điện thoại công cộng.
공항 /gonghang/
Danh từ
sân bay.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
공고
/gonggo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thông báo công khai, công cáo.

Ví dụ

채용 공고를 봤어요.
Tôi đã xem thông báo tuyển dụng.

Quan hệ từ

공지 알림