한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
공구
/gonggu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
dụng cụ, công cụ.

Ví dụ

공구가 필요해요.
Cần dụng cụ.

Quan hệ từ

도구 기구