한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
공군
/gonggun/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
không quân.

Ví dụ

그는 공군에서 복무했어요.
Anh ấy phục vụ trong không quân.

Quan hệ từ