한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
공급
/gonggeup/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự cung cấp.

Ví dụ

물 공급이 중단됐어요.
Việc cung cấp nước bị ngừng.

Quan hệ từ

수요 공급하다