한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
생일
/saengil/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sinh nhật.

Ví dụ

오늘은 제 생일이에요.
Hôm nay là sinh nhật của tôi.