한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
생활
/saenghwal/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sinh hoạt, cuộc sống.

Ví dụ

한국 생활에 익숙해졌어요.
Tôi đã quen với cuộc sống ở Hàn Quốc.