한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
서로
/seoro/
Loại từ
Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lẫn nhau, với nhau.

Ví dụ

우리는 서로 도와요.
Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.