한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
서울
/seoul/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Seoul, thủ đô Hàn Quốc.

Ví dụ

서울은 한국의 수도예요.
Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.

Quan hệ từ

대한민국