한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
선물
/seonmul/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quà tặng.

Ví dụ

친구에게 선물을 줬어요.
Tôi đã tặng quà cho bạn.