한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
선수권
/seonsugwon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Tuyển thủ, cầu thủ, vận động viên.;