한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
하다
/hada/
Loại từ
Động từ / Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
làm
2
thực hiện
3
nói
4
trở thành
5
dùng trong nhiều cấu trúc kết hợp.

Ví dụ

일을 하다
làm việc.
한국어를 공부하다
học tiếng Hàn.