한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
성공
/seonggong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thành công.

Ví dụ

성공을 축하합니다.
Chúc mừng thành công.