한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
자동차
/jadongcha/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
xe ô tô, xe hơi.

Ví dụ

저는 자동차로 회사에 가요.
Tôi đi làm bằng ô tô.