한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
공장
/gongjang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhà máy, xưởng sản xuất.

Ví dụ

공장에서 일해요.
Tôi làm việc ở nhà máy.

Quan hệ từ

공업 작업장