한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
손짓
/sonjit/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Ra dấu bằng tay, ra hiệu bằng tay, dùng tay.;