한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
미안합니다
/mianhapnida/
Loại từ
Tính từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
xin lỗi

Ví dụ

늦어서 미안합니다.
Xin lỗi vì tôi đến muộn.
늦어서 미안합니다.
Xin lỗi vì tôi đến muộn.