한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 211 mục từ
니다
/nida/
Loại từ
Đuôi câu

Nghĩa tiếng Việt

1
đuôi câu kính trọng/trang trọng trong tiếng Hàn.

Ví dụ

감사합니다
xin cảm ơn

Quan hệ từ