한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
공화
/gonghwa/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cộng hòa.

Ví dụ

공화 제도를 채택했어요.
Đã áp dụng chế độ cộng hòa.

Quan hệ từ

공화국 민주