한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
공휴일
/gonghyuil/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ngày nghỉ lễ theo quy định.

Ví dụ

내일은 공휴일이에요.
Ngày mai là ngày nghỉ lễ.

Quan hệ từ

휴일 명절