한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
과거
/gwageo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quá khứ.

Ví dụ

과거를 잊지 마세요.
Đừng quên quá khứ.

Quan hệ từ