한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
과제
/gwaje/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bài tập, nhiệm vụ được giao.

Ví dụ

오늘 과제가 많아요.
Hôm nay có nhiều bài tập.

Quan hệ từ