한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
관객
/gwangaek/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
khán giả.

Ví dụ

관객이 박수를 쳤어요.
Khán giả vỗ tay.

Quan hệ từ

청중 관람객