한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
숙제
/sukje/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bài tập về nhà.

Ví dụ

숙제를 다 했어요.
Tôi đã làm xong bài tập.