한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
세우다
/seuda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
dựng lên, lập ra; dừng xe.