한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
광경
/gwanggyeong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quang cảnh, cảnh tượng.

Ví dụ

아름다운 광경을 봤어요.
Tôi đã thấy một quang cảnh đẹp.

Quan hệ từ

경치 장면