한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
광고
/gwanggo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quảng cáo.

Ví dụ

광고를 만들었어요.
Tôi đã làm quảng cáo.

Quan hệ từ

홍보 선전