한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 10 / 826 mục từ
있다
/itda/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
có; ở.

Ví dụ

책상 위에 책이 있어요.
Có cuốn sách trên bàn.