한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
시장
/sijang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chợ; thị trường; thị trưởng (tùy Hán tự/ngữ cảnh).

Ví dụ

시장에 가서 채소를 샀어요.
Tôi đi chợ mua rau.