한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
식당
/sikdang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhà ăn, nhà hàng.

Ví dụ

식당에서 점심을 먹었어요.
Tôi ăn trưa ở nhà hàng.