한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
신문
/sinmun/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
báo.

Ví dụ

아침에 신문을 읽어요.
Tôi đọc báo buổi sáng.