한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
신발
/sinbal/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
giày dép.

Ví dụ

새 신발을 샀어요.
Tôi đã mua giày mới.