한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
교과서
/gyogwaseo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sách giáo khoa.

Ví dụ

교과서를 읽어요.
Tôi đọc sách giáo khoa.

Quan hệ từ