한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
교도소
/gyodoso/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhà tù, trại giam.

Ví dụ

교도소에 수감됐어요.
Bị giam trong trại giam.

Quan hệ từ

감옥 수감