한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
급하다
/geuphada/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
gấp, khẩn cấp; nóng vội.

Ví dụ

급한 일이 있어요.
Tôi có việc gấp.

Quan hệ từ

긴급 서두르다